semblant
semblant nghĩa là vẻ ngoài, bề ngoài.
Nghĩa của semblant
Danh từ · giống đực
- Từ cũ, nghĩa cũ Vẻ ngoài, bề ngoài.
Dạng từ của semblant
Đi với mạo từ: un semblant · le semblant
| Số nhiều | semblants |
Cụm từ, thành ngữ với semblant
- faire semblant de dormir — vờ ngủ
- ne faire semblant de rien — (thân mật) giả vờ không chú ý; giả vờ ngù ngờ
- un semblant de — tí chút gọi là
- Un semblant de bonheurtí chút gọi là hạnh phúc
Câu ví dụ với semblant
- Elle fait semblant de dormir, c'est pour ça qu'elle ne ronfle pas. Cô ấy giả vờ ngủ, vì thế cô ấy không ngáy.Tatoeba #3540
- Faisons semblant d'être des extraterrestres. Hãy coi như chúng ta là người xa lạ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #888953
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ a semblance (of something)
Câu hỏi thường gặp
semblant nghĩa là gì?
semblant (danh từ) nghĩa là vẻ ngoài, bề ngoài.
semblant phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của semblant (giọng Pháp chuẩn): /sɑ̃.blɑ̃/.
semblant là giống đực hay giống cái?
semblant là danh từ giống đực (dùng với un, le).