TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

oppressant

/ɔ.pʁɛ.sɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

oppressant nghĩa là ngột ngạt, đè nặng, nặng trĩu.

Nghĩa của oppressant

Tính từ

  1. Ngột ngạt.
    • Une atmosphère oppressantemột bầu không khí ngột ngạt
  2. Nghĩa bóng Đè nặng, nặng trĩu.
    • Mélancolie oppressantemối u sầu đè năng

Dạng từ của oppressant

Số nhiềuoppressants
Giống cáioppressante /ɔ.pʁe.sɑ̃t/
Giống cái số nhiềuoppressantes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ oppressive

Câu hỏi thường gặp

oppressant nghĩa là gì?

oppressant (tính từ) nghĩa là ngột ngạt, đè nặng, nặng trĩu.

oppressant phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của oppressant (giọng Pháp chuẩn): /ɔ.pʁɛ.sɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.