TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

contigu

/kɔ̃.ti.ɡy/ giọng máy của trình duyệt

contigu nghĩa là giáp, kề.

Nghĩa của contigu

Tính từ

  1. Giáp, kề, gần, tiếp cận.
    • Une maison contiguë à la routenhà giáp đường đi
    • Idées contiguësý gần nhau

Dạng từ của contigu

Số nhiềucontigus
Giống cáicontiguë
Giống cái số nhiềucontiguës

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với contigu

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ adjoining; contiguous

Câu hỏi thường gặp

contigu nghĩa là gì?

contigu (tính từ) nghĩa là giáp, kề.

contigu phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của contigu (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃.ti.ɡy/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.