contexte
contexte nghĩa là ngữ cảnh, bối cảnh.
Nghĩa của contexte
Danh từ · giống đực
- Ngữ cảnh.
- Bối cảnh.
- Contexte historiquebối cảnh lịch sử
Dạng từ của contexte
Đi với mạo từ: un contexte · le contexte
| Số nhiều | contextes |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với contexte
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với contexte
- Ça dépend du contexte. Cái đó tùy thuộc vào văn cảnh.Tatoeba #3149
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ context; context
Câu hỏi thường gặp
contexte nghĩa là gì?
contexte (danh từ) nghĩa là ngữ cảnh, bối cảnh.
contexte phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của contexte (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃.tɛkst/.
contexte là giống đực hay giống cái?
contexte là danh từ giống đực (dùng với un, le).