TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

contexte

Cấp độ ≈B2 danh từ giống đực (m) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/kɔ̃.tɛkst/ giọng máy của trình duyệt

contexte nghĩa là ngữ cảnh, bối cảnh.

Nghĩa của contexte

Danh từ · giống đực

  1. Ngữ cảnh.
  2. Bối cảnh.
    • Contexte historiquebối cảnh lịch sử

Dạng từ của contexte

Đi với mạo từ: un contexte · le contexte

Số nhiềucontextes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với contexte

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với contexte

  • Ça dépend du contexte. Cái đó tùy thuộc vào văn cảnh.Tatoeba #3149

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ context; context

Câu hỏi thường gặp

contexte nghĩa là gì?

contexte (danh từ) nghĩa là ngữ cảnh, bối cảnh.

contexte phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của contexte (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃.tɛkst/.

contexte là giống đực hay giống cái?

contexte là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.