TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

environnement

Cấp độ ≈B1 danh từ giống đực (m) Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/ɑ̃.vi.ʁɔn.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

environnement nghĩa là hoàn cảnh xung quanh, môi sinh.

Nghĩa của environnement

Danh từ · giống đực

  1. Hoàn cảnh xung quanh; môi sinh.

Dạng từ của environnement

Đi với mạo từ: un environnement · l'environnement

Số nhiềuenvironnements

Câu ví dụ với environnement

  • Ces lois visent à protéger l'environnement. Mục đích của những luật này là để bảo vệ môi trường. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13917835
  • GNOME est un environnement de bureau. GNOME là một môi trường desktop. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #14025725
  • La pollution de l'environnement déclencha des changements climatiques sur toute la surface de la Terre. Ô nhiễm môi trường đã gây ra thay đổi khí hậu khắp Trái đất. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1595440
  • Le secteur des pompes funèbres a considérablement évolué avec de nouvelles options d'inhumation respectueuses de l'environnement. Nền công nghiệp hậu sự đã tiến hóa rất nhiều với những lựa chọn chôn cất mới mà thân thiện với môi trường. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #14035028

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ environment; nature

Câu hỏi thường gặp

environnement nghĩa là gì?

environnement (danh từ) nghĩa là hoàn cảnh xung quanh, môi sinh.

environnement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của environnement (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.vi.ʁɔn.mɑ̃/.

environnement là giống đực hay giống cái?

environnement là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.