environnement
environnement nghĩa là hoàn cảnh xung quanh, môi sinh.
Nghĩa của environnement
Danh từ · giống đực
- Hoàn cảnh xung quanh; môi sinh.
Dạng từ của environnement
Đi với mạo từ: un environnement · l'environnement
| Số nhiều | environnements |
Câu ví dụ với environnement
- Ces lois visent à protéger l'environnement. Mục đích của những luật này là để bảo vệ môi trường. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13917835
- GNOME est un environnement de bureau. GNOME là một môi trường desktop. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #14025725
- La pollution de l'environnement déclencha des changements climatiques sur toute la surface de la Terre. Ô nhiễm môi trường đã gây ra thay đổi khí hậu khắp Trái đất. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1595440
- Le secteur des pompes funèbres a considérablement évolué avec de nouvelles options d'inhumation respectueuses de l'environnement. Nền công nghiệp hậu sự đã tiến hóa rất nhiều với những lựa chọn chôn cất mới mà thân thiện với môi trường. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #14035028
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ environment; nature
Câu hỏi thường gặp
environnement nghĩa là gì?
environnement (danh từ) nghĩa là hoàn cảnh xung quanh, môi sinh.
environnement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của environnement (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.vi.ʁɔn.mɑ̃/.
environnement là giống đực hay giống cái?
environnement là danh từ giống đực (dùng với un, le).