TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

environnant

/ɑ̃.vi.ʁɔ.nɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

environnant nghĩa là ở xung quanh, phụ cận.

Nghĩa của environnant

Tính từ

  1. Ở xung quanh, phụ cận.
    • Lieux environnantsvùng xung quanh

Dạng từ của environnant

Số nhiềuenvironnants
Giống cáienvironnante /ɑ̃.vi.ʁɔ.nɑ̃t/
Giống cái số nhiềuenvironnantes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ surrounding

Câu hỏi thường gặp

environnant nghĩa là gì?

environnant (tính từ) nghĩa là ở xung quanh, phụ cận.

environnant phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của environnant (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.vi.ʁɔ.nɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.