conteur
/kɔ̃.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt
conteur nghĩa là hay kể chuyện, người kể chuyện.
Nghĩa của conteur
Tính từ
- Hay kể chuyện.
- Vieillesse conteusetuổi già hay kể chuyện
Danh từ · cả hai giống
- Người viết truyện hoang tưởng.
- Từ cũ, nghĩa cũ Người kể chuyện.
Dạng từ của conteur
| Số nhiều | conteurs |
| Giống cái | conteuse /kɔ̃.tøz/ |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với conteur
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ storyteller, a person who tells stories; narrator
Câu hỏi thường gặp
conteur nghĩa là gì?
conteur (tính từ, danh từ) nghĩa là hay kể chuyện, người kể chuyện.
conteur phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của conteur (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃.tœʁ/.