TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

conteur

/kɔ̃.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt

conteur nghĩa là hay kể chuyện, người kể chuyện.

Nghĩa của conteur

Tính từ

  1. Hay kể chuyện.
    • Vieillesse conteusetuổi già hay kể chuyện

Danh từ · cả hai giống

  1. Người viết truyện hoang tưởng.
  2. Từ cũ, nghĩa cũ Người kể chuyện.

Dạng từ của conteur

Số nhiềuconteurs
Giống cáiconteuse /kɔ̃.tøz/

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với conteur

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ storyteller, a person who tells stories; narrator

Câu hỏi thường gặp

conteur nghĩa là gì?

conteur (tính từ, danh từ) nghĩa là hay kể chuyện, người kể chuyện.

conteur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của conteur (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃.tœʁ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.