narrateur
danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/na.ʁa.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt
narrateur nghĩa là người kể chuyện, người tường thuật.
Nghĩa của narrateur
Danh từ · giống đực
- Người kể chuyện, người tường thuật.
Dạng từ của narrateur
Đi với mạo từ: un narrateur · le narrateur
| Số nhiều | narrateurs |
| Giống cái | narratrice |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với narrateur
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ narrator
Câu hỏi thường gặp
narrateur nghĩa là gì?
narrateur (danh từ) nghĩa là người kể chuyện, người tường thuật.
narrateur phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của narrateur (giọng Pháp chuẩn): /na.ʁa.tœʁ/.
narrateur là giống đực hay giống cái?
narrateur là danh từ giống đực (dùng với un, le).