conforme
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/kɔ̃.fɔʁm/ giọng máy của trình duyệt
conforme nghĩa là đúng với, y như, hợp với.
Nghĩa của conforme
Tính từ
- Đúng với, y như.
- Copie conforme à l'originalbản sao y nguyên bản
- Hợp với.
- Conforme à la raisonhợp với lẽ phải
Dạng từ của conforme
| Số nhiều | conformes |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với conforme
Trái nghĩa
Cụm từ, thành ngữ với conforme
- pour copie conforme — sao y nguyên bản
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ consistent with, in keeping with (construed with à)
Câu hỏi thường gặp
conforme nghĩa là gì?
conforme (tính từ) nghĩa là đúng với, y như, hợp với.
conforme phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của conforme (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃.fɔʁm/.