TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

conforme

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/kɔ̃.fɔʁm/ giọng máy của trình duyệt

conforme nghĩa là đúng với, y như, hợp với.

Nghĩa của conforme

Tính từ

  1. Đúng với, y như.
    • Copie conforme à l'originalbản sao y nguyên bản
  2. Hợp với.
    • Conforme à la raisonhợp với lẽ phải

Dạng từ của conforme

Số nhiềuconformes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với conforme

Trái nghĩa

Cụm từ, thành ngữ với conforme

  • pour copie conforme — sao y nguyên bản
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ consistent with, in keeping with (construed with à)

Câu hỏi thường gặp

conforme nghĩa là gì?

conforme (tính từ) nghĩa là đúng với, y như, hợp với.

conforme phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của conforme (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃.fɔʁm/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.