TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

conformation

danh từ giống cái (f)
/kɔ̃.fɔʁ.ma.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

conformation nghĩa là cách cấu tạo, hình dạng.

Nghĩa của conformation

Danh từ · giống cái

  1. Cách cấu tạo; hình dạng, hình thù (một cơ thể...).

Dạng từ của conformation

Đi với mạo từ: une conformation · la conformation

Số nhiềuconformations
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ conformation

Câu hỏi thường gặp

conformation nghĩa là gì?

conformation (danh từ) nghĩa là cách cấu tạo, hình dạng.

conformation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của conformation (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃.fɔʁ.ma.sjɔ̃/.

conformation là giống đực hay giống cái?

conformation là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.