conformateur
danh từ giống đực (m)
/kɔ̃.fɔʁ.ma.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt
conformateur nghĩa là dụng cụ đo đầu.
Nghĩa của conformateur
Danh từ · giống đực
- Dụng cụ đo đầu (để làm mũ).
Dạng từ của conformateur
Đi với mạo từ: un conformateur · le conformateur
| Số nhiều | conformateurs |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ conformateur
Câu hỏi thường gặp
conformateur nghĩa là gì?
conformateur (danh từ) nghĩa là dụng cụ đo đầu.
conformateur phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của conformateur (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃.fɔʁ.ma.tœʁ/.
conformateur là giống đực hay giống cái?
conformateur là danh từ giống đực (dùng với un, le).