TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

conformateur

danh từ giống đực (m)
/kɔ̃.fɔʁ.ma.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt

conformateur nghĩa là dụng cụ đo đầu.

Nghĩa của conformateur

Danh từ · giống đực

  1. Dụng cụ đo đầu (để làm mũ).

Dạng từ của conformateur

Đi với mạo từ: un conformateur · le conformateur

Số nhiềuconformateurs
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ conformateur

Câu hỏi thường gặp

conformateur nghĩa là gì?

conformateur (danh từ) nghĩa là dụng cụ đo đầu.

conformateur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của conformateur (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃.fɔʁ.ma.tœʁ/.

conformateur là giống đực hay giống cái?

conformateur là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.