oppositionnel
/ɔ.po.zi.sjɔ.nɛl/ giọng máy của trình duyệt
oppositionnel nghĩa là đối lập, người đối lập.
Nghĩa của oppositionnel
Tính từ
- Đối lập (về chính trị).
Danh từ · giống đực
- Người đối lập (về chính trị).
Dạng từ của oppositionnel
| Số nhiều | oppositionnels |
| Giống cái | oppositionnelle |
| Giống cái số nhiều | oppositionnelles |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ oppositional
Câu hỏi thường gặp
oppositionnel nghĩa là gì?
oppositionnel (tính từ, danh từ) nghĩa là đối lập, người đối lập.
oppositionnel phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của oppositionnel (giọng Pháp chuẩn): /ɔ.po.zi.sjɔ.nɛl/.