TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

correctionnel

/kɔ.ʁɛk.sjɔ.nɛl/ giọng máy của trình duyệt

correctionnel nghĩa là tiểu hình, tòa án tiểu hình.

Nghĩa của correctionnel

Tính từ

  1. Luật học, pháp lý (thuộc) tiểu hình.
    • Tribunal correctionneltòa án tiểu hình

Danh từ · giống cái

  1. Tòa án tiểu hình.

Dạng từ của correctionnel

Số nhiềucorrectionnels
Giống cáicorrectionnelle
Giống cái số nhiềucorrectionnelles
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ correctional

Câu hỏi thường gặp

correctionnel nghĩa là gì?

correctionnel (tính từ, danh từ) nghĩa là tiểu hình, tòa án tiểu hình.

correctionnel phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của correctionnel (giọng Pháp chuẩn): /kɔ.ʁɛk.sjɔ.nɛl/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.