TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

correctionnaliser

/kɔ.ʁɛk.sjɔ.na.li.ze/ giọng máy của trình duyệt

correctionnaliser nghĩa là Chuyển thành (một) vụ án tiểu hình.

Nghĩa của correctionnaliser

Ngoại động từ

  1. Luật học, pháp lý Chuyển thành (một) vụ án tiểu hình.

Câu hỏi thường gặp

correctionnaliser nghĩa là gì?

correctionnaliser (ngoại động từ) nghĩa là Chuyển thành (một) vụ án tiểu hình.

correctionnaliser phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của correctionnaliser (giọng Pháp chuẩn): /kɔ.ʁɛk.sjɔ.na.li.ze/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.