TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

opposite

danh từ giống đực (m)
/ɔpozit/ giọng máy của trình duyệt

opposite nghĩa là phía trái ngược, cách trái ngược.

Nghĩa của opposite

Danh từ · giống đực

  1. Từ cũ, nghĩa cũ Phía trái ngược; cách trái ngược.
    • à l'oppositeđối diện
    • Des maisons qui sont situées à l'opposite les unes des autresnhững ngôi nhà đối diện nhau

Dạng từ của opposite

Đi với mạo từ: un opposite · l'opposite

Câu hỏi thường gặp

opposite nghĩa là gì?

opposite (danh từ) nghĩa là phía trái ngược, cách trái ngược.

opposite phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của opposite (giọng Pháp chuẩn): /ɔpozit/.

opposite là giống đực hay giống cái?

opposite là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.