TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

adhésion

danh từ giống cái (f)
/a.de.zjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

adhésion nghĩa là sự dính kết, sự tán thành.

Nghĩa của adhésion

Danh từ · giống cái

  1. Vật lý học Sự dính kết.
    • Force d'adhésionlực dính kết
  2. Sự tán thành.
    • Donner/refuser son adhésion à un projettán thành/không tán thành một dự án
    • Le projet a recueilli une très large adhésion auprès du publicdự án đã được sự tán thành rất rộng rãi của công chúng
  3. Sự gia nhập.
    • L'adhésion à un syndicatsự gia nhập một nghiệp đoàn
    • L'adhésion d'un nouveau pays à la C.E.Esự gia nhập của một quốc gia mới vào Cộng đồng kinh tế châu Âu

Dạng từ của adhésion

Đi với mạo từ: une adhésion · l'adhésion

Số nhiềuadhésions

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với adhésion

Trái nghĩa

Họ từ của adhésion

Câu ví dụ với adhésion

  • Il dispose des privilèges de l'adhésion. Anh ấy đang sở hữu ưu đãi dành cho hội viên. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1123920

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ adhesion, adherence; subscription

Câu hỏi thường gặp

adhésion nghĩa là gì?

adhésion (danh từ) nghĩa là sự dính kết, sự tán thành.

adhésion phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của adhésion (giọng Pháp chuẩn): /a.de.zjɔ̃/.

adhésion là giống đực hay giống cái?

adhésion là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.