adhésion
adhésion nghĩa là sự dính kết, sự tán thành.
Nghĩa của adhésion
Danh từ · giống cái
- Vật lý học Sự dính kết.
- Force d'adhésionlực dính kết
- Sự tán thành.
- Donner/refuser son adhésion à un projettán thành/không tán thành một dự án
- Le projet a recueilli une très large adhésion auprès du publicdự án đã được sự tán thành rất rộng rãi của công chúng
- Sự gia nhập.
- L'adhésion à un syndicatsự gia nhập một nghiệp đoàn
- L'adhésion d'un nouveau pays à la C.E.Esự gia nhập của một quốc gia mới vào Cộng đồng kinh tế châu Âu
Dạng từ của adhésion
Đi với mạo từ: une adhésion · l'adhésion
| Số nhiều | adhésions |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với adhésion
Trái nghĩa
Họ từ của adhésion
Câu ví dụ với adhésion
- Il dispose des privilèges de l'adhésion. Anh ấy đang sở hữu ưu đãi dành cho hội viên. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1123920
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ adhesion, adherence; subscription
Câu hỏi thường gặp
adhésion nghĩa là gì?
adhésion (danh từ) nghĩa là sự dính kết, sự tán thành.
adhésion phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của adhésion (giọng Pháp chuẩn): /a.de.zjɔ̃/.
adhésion là giống đực hay giống cái?
adhésion là danh từ giống cái (dùng với une, la).