TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

adhérence

danh từ giống cái (f)
/a.de.ʁɑ̃s/ giọng máy của trình duyệt

adhérence nghĩa là sự dính chặt, sự dính liền, sự bám.

Nghĩa của adhérence

Danh từ · giống cái

  1. Sự dính chặt; sự dính liền; tính dính.
  2. Sự bám.
    • Adhérence des pneus au solbánh xe bám đất
    • Adhérence anormale du placenta(y học) nhau bám bất thường

Dạng từ của adhérence

Đi với mạo từ: une adhérence · l'adhérence

Số nhiềuadhérences

Họ từ của adhérence

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ adhesion; adherence

Câu hỏi thường gặp

adhérence nghĩa là gì?

adhérence (danh từ) nghĩa là sự dính chặt, sự dính liền, sự bám.

adhérence phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của adhérence (giọng Pháp chuẩn): /a.de.ʁɑ̃s/.

adhérence là giống đực hay giống cái?

adhérence là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.