adhésif
adhésif nghĩa là dính chặt, bám chặt, vải dính, giấy dính.
Nghĩa của adhésif
Tính từ
- Dính chặt, bám chặt, dính.
- Bande adhésive(y học) băng dính
Danh từ · giống đực
- Vải dính, giấy dính.
Dạng từ của adhésif
| Số nhiều | adhésifs |
| Giống cái | adhésive /a.de.ziv/ |
| Giống cái số nhiều | adhésives |
Câu ví dụ với adhésif
- Ce ruban adhésif ne colle pas. Tiu bendo ne gluecas. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1184471
- Ce ruban adhésif n'adhère pas. Tiu bendo ne gluecas. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1184477
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ adhesive
- Danh từ adhesive
Câu hỏi thường gặp
adhésif nghĩa là gì?
adhésif (tính từ, danh từ) nghĩa là dính chặt, bám chặt, vải dính, giấy dính.
adhésif phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của adhésif (giọng Pháp chuẩn): /a.de.zif/.