TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

adextré

/a.dɛk.stʁe/ giọng máy của trình duyệt

adextré nghĩa là Có hình phụ ở bên phải (huy hiệu).

Nghĩa của adextré

Tính từ

  1. Có hình phụ ở bên phải (huy hiệu).

Dạng từ của adextré

Số nhiềuadextrés
Giống cáiadextrée
Giống cái số nhiềuadextrées
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ dexter

Câu hỏi thường gặp

adextré nghĩa là gì?

adextré (tính từ) nghĩa là Có hình phụ ở bên phải (huy hiệu).

adextré phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của adextré (giọng Pháp chuẩn): /a.dɛk.stʁe/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.