adhérent
/a.de.ʁɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
adhérent nghĩa là dính chặt vào, dính, bám chặt, chằm chằm.
Nghĩa của adhérent
Tính từ
- Dính chặt vào; dính.
- Branche adhérente au tronccành dính chặt vào thân cây
- Colle adhérentehồ dính
- Ovaire adhérent(thực vật học) bầu dính (vào đài)
- Bám chặt, chằm chằm.
- Regard adhérentcái nhìn chằm chằm
Danh từ · cả hai giống
- Hội viên; đảng viên.
- Carte d'adhérentthẻ hội viên, thẻ đảng viên
Dạng từ của adhérent
| Số nhiều | adhérents |
| Giống cái | adhérente |
| Giống cái số nhiều | adhérentes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ adherent (adhering to something)
- Danh từ adherent (a person who has membership in some group)
Câu hỏi thường gặp
adhérent nghĩa là gì?
adhérent (tính từ, danh từ) nghĩa là dính chặt vào, dính, bám chặt, chằm chằm.
adhérent phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của adhérent (giọng Pháp chuẩn): /a.de.ʁɑ̃/.