TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

adhésivité

danh từ giống cái (f)
/a.de.zi.vi.te/ giọng máy của trình duyệt

adhésivité nghĩa là tính dính.

Nghĩa của adhésivité

Danh từ · giống cái

  1. Tính dính.

Dạng từ của adhésivité

Đi với mạo từ: une adhésivité · l'adhésivité

Số nhiềuadhésivités
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ adhesivity

Câu hỏi thường gặp

adhésivité nghĩa là gì?

adhésivité (danh từ) nghĩa là tính dính.

adhésivité phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của adhésivité (giọng Pháp chuẩn): /a.de.zi.vi.te/.

adhésivité là giống đực hay giống cái?

adhésivité là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.