adhésivité
danh từ giống cái (f)
/a.de.zi.vi.te/ giọng máy của trình duyệt
adhésivité nghĩa là tính dính.
Nghĩa của adhésivité
Danh từ · giống cái
- Tính dính.
Dạng từ của adhésivité
Đi với mạo từ: une adhésivité · l'adhésivité
| Số nhiều | adhésivités |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ adhesivity
Câu hỏi thường gặp
adhésivité nghĩa là gì?
adhésivité (danh từ) nghĩa là tính dính.
adhésivité phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của adhésivité (giọng Pháp chuẩn): /a.de.zi.vi.te/.
adhésivité là giống đực hay giống cái?
adhésivité là danh từ giống cái (dùng với une, la).