TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

adiabatique

/a.dja.ba.tik/ giọng máy của trình duyệt

adiabatique nghĩa là đoạn nhiệt.

Nghĩa của adiabatique

Tính từ

  1. Vật lý học Đoạn nhiệt.
    • Ligne adiabatiqueđường đoạn nhiệt
    • Compression adiabatiquesự nén đoạn nhiệt

Dạng từ của adiabatique

Số nhiềuadiabatiques
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ adiabatic

Câu hỏi thường gặp

adiabatique nghĩa là gì?

adiabatique (tính từ) nghĩa là đoạn nhiệt.

adiabatique phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của adiabatique (giọng Pháp chuẩn): /a.dja.ba.tik/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.