TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

alliance

Cấp độ ≈B1 danh từ giống cái (f) Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/a.ljɑ̃s/ giọng máy của trình duyệt

alliance nghĩa là liên minh, đồng minh.

Nghĩa của alliance

Danh từ · giống cái

  1. Liên minh, đồng minh.
    • Traité d'alliancehiệp ước liên minh, minh ước
    • La Sainte-Allianceliên minh thần thánh
    • Alliance défensive et offensiveliên minh phòng thủ và công kích
    • Alliance entre deux partis politiquessự liên minh giữa hai chính đảng
    • Alliance électoraleliên minh bầu cử
  2. Quan hệ thông gia.
    • Neveu par alliancecháu trai bên vợ hoặc bên chồng
  3. Nhẫn cưới.
  4. Sự kết hợp.
    • Alliance de motssự kết hợp từ tương phản (ví dụ se hâter lentement)

Dạng từ của alliance

Đi với mạo từ: une alliance · l'alliance

Số nhiềualliances

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với alliance

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ alliance, union; wedding ring

Câu hỏi thường gặp

alliance nghĩa là gì?

alliance (danh từ) nghĩa là liên minh, đồng minh.

alliance phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của alliance (giọng Pháp chuẩn): /a.ljɑ̃s/.

alliance là giống đực hay giống cái?

alliance là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.