TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

acquittement

danh từ giống đực (m)
/a.kit.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

acquittement nghĩa là sự xử trắng án, sự tha bổng, sự nợ, sự nộp.

Nghĩa của acquittement

Danh từ · giống đực

  1. Sự xử trắng án, sự tha bổng.
    • Ordonnance d'acquittementán lệnh tha bổng
  2. Sự (trả) nợ; sự nộp (thuế).

Dạng từ của acquittement

Đi với mạo từ: un acquittement · l'acquittement

Số nhiềuacquittements
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ acquittal of debt, discharge, settlement; cancellation; absolution; acknowledgement of something, such as a message, upon its receipt

Câu hỏi thường gặp

acquittement nghĩa là gì?

acquittement (danh từ) nghĩa là sự xử trắng án, sự tha bổng, sự nợ, sự nộp.

acquittement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của acquittement (giọng Pháp chuẩn): /a.kit.mɑ̃/.

acquittement là giống đực hay giống cái?

acquittement là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.