acquittement
acquittement nghĩa là sự xử trắng án, sự tha bổng, sự nợ, sự nộp.
Nghĩa của acquittement
Danh từ · giống đực
- Sự xử trắng án, sự tha bổng.
- Ordonnance d'acquittementán lệnh tha bổng
- Sự (trả) nợ; sự nộp (thuế).
Dạng từ của acquittement
Đi với mạo từ: un acquittement · l'acquittement
| Số nhiều | acquittements |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ acquittal of debt, discharge, settlement; cancellation; absolution; acknowledgement of something, such as a message, upon its receipt
Câu hỏi thường gặp
acquittement nghĩa là gì?
acquittement (danh từ) nghĩa là sự xử trắng án, sự tha bổng, sự nợ, sự nộp.
acquittement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của acquittement (giọng Pháp chuẩn): /a.kit.mɑ̃/.
acquittement là giống đực hay giống cái?
acquittement là danh từ giống đực (dùng với un, le).