acquittable
/a.ki.tabl/ giọng máy của trình duyệt
acquittable nghĩa là có thể trả, có thể nộp.
Nghĩa của acquittable
Tính từ
- Có thể được trắng án, có thể được tha bổng.
- Accusé acquittablebị cáo có thể được trắng án (có thể được tha bổng)
- Có thể trả, có thể nộp.
- Dette acquittablenợ có thể trả
Dạng từ của acquittable
| Số nhiều | acquittables |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ acknowledgeable
Câu hỏi thường gặp
acquittable nghĩa là gì?
acquittable (tính từ) nghĩa là có thể trả, có thể nộp.
acquittable phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của acquittable (giọng Pháp chuẩn): /a.ki.tabl/.