TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

acquittable

/a.ki.tabl/ giọng máy của trình duyệt

acquittable nghĩa là có thể trả, có thể nộp.

Nghĩa của acquittable

Tính từ

  1. Có thể được trắng án, có thể được tha bổng.
    • Accusé acquittablebị cáo có thể được trắng án (có thể được tha bổng)
  2. Có thể trả, có thể nộp.
    • Dette acquittablenợ có thể trả

Dạng từ của acquittable

Số nhiềuacquittables
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ acknowledgeable

Câu hỏi thường gặp

acquittable nghĩa là gì?

acquittable (tính từ) nghĩa là có thể trả, có thể nộp.

acquittable phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của acquittable (giọng Pháp chuẩn): /a.ki.tabl/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.