absolu
Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ap.sɔ.ly/ giọng máy của trình duyệt
absolu nghĩa là tuyệt đối, triệt để, chuyên chế, độc đoán.
Nghĩa của absolu
Tính từ
- Tuyệt đối, triệt để.
- Valeur absoluegiá trị tuyệt đối
- Une confiance absolue dans l'avenirsự tin tưởng tuyệt đối vào tương lai
- Silence absolusự im lặng tuyệt đối
- Majorité absolueđa số tuyệt đối
- Chuyên chế, độc đoán.
- Monarchie absoluequân chủ chuyên chế
- Roi absoluông vua độc đoán
- Ton absolugiọng độc đoán
- Hóa học Nguyên chất.
- Alcool absolurượu nguyên chất
Danh từ · giống đực
- Cái tuyệt đối, điều tuyệt đối.
- dans l'absolumột cách tuyệt đối
Dạng từ của absolu
| Số nhiều | absolus |
| Giống cái | absolue |
| Giống cái số nhiều | absolues |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với absolu
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của absolu
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ absolute; absolute
- Danh từ absolute (that which exists independent of references to other standards or external conditions; that which is universally valid; that which is not relative, conditional, qualified or mitigated; that which is complete in itself; that which is perfect)
Câu hỏi thường gặp
absolu nghĩa là gì?
absolu (tính từ, danh từ) nghĩa là tuyệt đối, triệt để, chuyên chế, độc đoán.
absolu phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của absolu (giọng Pháp chuẩn): /ap.sɔ.ly/.