TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

absolu

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ap.sɔ.ly/ giọng máy của trình duyệt

absolu nghĩa là tuyệt đối, triệt để, chuyên chế, độc đoán.

Nghĩa của absolu

Tính từ

  1. Tuyệt đối, triệt để.
    • Valeur absoluegiá trị tuyệt đối
    • Une confiance absolue dans l'avenirsự tin tưởng tuyệt đối vào tương lai
    • Silence absolusự im lặng tuyệt đối
    • Majorité absolueđa số tuyệt đối
  2. Chuyên chế, độc đoán.
    • Monarchie absoluequân chủ chuyên chế
    • Roi absoluông vua độc đoán
    • Ton absolugiọng độc đoán
  3. Hóa học Nguyên chất.
    • Alcool absolurượu nguyên chất

Danh từ · giống đực

  1. Cái tuyệt đối, điều tuyệt đối.
    • dans l'absolumột cách tuyệt đối

Dạng từ của absolu

Số nhiềuabsolus
Giống cáiabsolue
Giống cái số nhiềuabsolues

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với absolu

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của absolu

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ absolute; absolute
  • Danh từ absolute (that which exists independent of references to other standards or external conditions; that which is universally valid; that which is not relative, conditional, qualified or mitigated; that which is complete in itself; that which is perfect)

Câu hỏi thường gặp

absolu nghĩa là gì?

absolu (tính từ, danh từ) nghĩa là tuyệt đối, triệt để, chuyên chế, độc đoán.

absolu phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của absolu (giọng Pháp chuẩn): /ap.sɔ.ly/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.