TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

absolue

/ap.sɔ.ly/ giọng máy của trình duyệt

absolue nghĩa là Xem absolu.

Nghĩa của absolue

Tính từ

  1. xem absolu — Tuyệt đối, triệt để.

Câu hỏi thường gặp

absolue nghĩa là gì?

absolue (tính từ) nghĩa là Xem absolu.

absolue phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của absolue (giọng Pháp chuẩn): /ap.sɔ.ly/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.