TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

valeur absolue

danh từ giống cái (f)
giọng máy của trình duyệt

Khi nối âm với từ đứng sau bắt đầu bằng nguyên âm: /va.lœ.ʁ‿ap.sɔ.ly/

valeur absolue nghĩa là giá trị tuyệt đối.

Nghĩa của valeur absolue

Danh từ · giống cái

  1. Giá trị tuyệt đối. (đối chiếu từ điển song ngữ)

Dạng từ của valeur absolue

Đi với mạo từ: une valeur absolue · la valeur absolue

Số nhiềuvaleurs absolues

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với valeur absolue

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ absolute value (numerical value of a real number)

Câu hỏi thường gặp

valeur absolue nghĩa là gì?

valeur absolue (danh từ) nghĩa là giá trị tuyệt đối.

valeur absolue là giống đực hay giống cái?

valeur absolue là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.