TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

absolutoire

/ap.sɔ.ly.twaʁ/ giọng máy của trình duyệt

absolutoire nghĩa là xá tội, miễn tội.

Nghĩa của absolutoire

Tính từ

  1. Tôn giáo Xá tội.
  2. Luật Miễn tội.
    • Sentence absolutoirephán quyết miễn tội

Dạng từ của absolutoire

Số nhiềuabsolutoires

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với absolutoire

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ absolutional; absolutory

Câu hỏi thường gặp

absolutoire nghĩa là gì?

absolutoire (tính từ) nghĩa là xá tội, miễn tội.

absolutoire phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của absolutoire (giọng Pháp chuẩn): /ap.sɔ.ly.twaʁ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.