TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

étatisme

danh từ giống đực (m)
/e.ta.tism/ giọng máy của trình duyệt

étatisme nghĩa là chủ nghĩa nhà nước.

Nghĩa của étatisme

Danh từ · giống đực

  1. Chủ nghĩa (kinh tế) nhà nước.

Dạng từ của étatisme

Đi với mạo từ: un étatisme · l'étatisme

Số nhiềuétatismes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với étatisme

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ state socialism, government control; statism, etatism

Câu hỏi thường gặp

étatisme nghĩa là gì?

étatisme (danh từ) nghĩa là chủ nghĩa nhà nước.

étatisme phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của étatisme (giọng Pháp chuẩn): /e.ta.tism/.

étatisme là giống đực hay giống cái?

étatisme là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.