dirigisme
danh từ giống đực (m)
/di.ʁi.ʒism/ giọng máy của trình duyệt
dirigisme nghĩa là kinh tế chỉ huy.
Nghĩa của dirigisme
Danh từ · giống đực
- Kinh tế chỉ huy.
Dạng từ của dirigisme
Đi với mạo từ: un dirigisme · le dirigisme
| Số nhiều | dirigismes |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với dirigisme
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ dirigisme (politico-economic doctrine)
Câu hỏi thường gặp
dirigisme nghĩa là gì?
dirigisme (danh từ) nghĩa là kinh tế chỉ huy.
dirigisme phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của dirigisme (giọng Pháp chuẩn): /di.ʁi.ʒism/.
dirigisme là giống đực hay giống cái?
dirigisme là danh từ giống đực (dùng với un, le).