TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

dirigisme

danh từ giống đực (m)
/di.ʁi.ʒism/ giọng máy của trình duyệt

dirigisme nghĩa là kinh tế chỉ huy.

Nghĩa của dirigisme

Danh từ · giống đực

  1. Kinh tế chỉ huy.

Dạng từ của dirigisme

Đi với mạo từ: un dirigisme · le dirigisme

Số nhiềudirigismes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với dirigisme

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ dirigisme (politico-economic doctrine)

Câu hỏi thường gặp

dirigisme nghĩa là gì?

dirigisme (danh từ) nghĩa là kinh tế chỉ huy.

dirigisme phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của dirigisme (giọng Pháp chuẩn): /di.ʁi.ʒism/.

dirigisme là giống đực hay giống cái?

dirigisme là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.