desquamation
desquamation nghĩa là sự tróc vảy da, sự tróc, sự bong.
Nghĩa của desquamation
Danh từ · giống cái
- Y học Sự tróc vảy da.
- Địa chất, địa lý Sự tróc, sự bong.
Dạng từ của desquamation
Đi với mạo từ: une desquamation · la desquamation
| Số nhiều | desquamations |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ desquamation
Câu hỏi thường gặp
desquamation nghĩa là gì?
desquamation (danh từ) nghĩa là sự tróc vảy da, sự tróc, sự bong.
desquamation phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của desquamation (giọng Pháp chuẩn): /dɛs.kwa.ma.sjɔ̃/.
desquamation là giống đực hay giống cái?
desquamation là danh từ giống cái (dùng với une, la).