TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

desquamation

danh từ giống cái (f)
/dɛs.kwa.ma.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

desquamation nghĩa là sự tróc vảy da, sự tróc, sự bong.

Nghĩa của desquamation

Danh từ · giống cái

  1. Y học Sự tróc vảy da.
  2. Địa chất, địa lý Sự tróc, sự bong.

Dạng từ của desquamation

Đi với mạo từ: une desquamation · la desquamation

Số nhiềudesquamations
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ desquamation

Câu hỏi thường gặp

desquamation nghĩa là gì?

desquamation (danh từ) nghĩa là sự tróc vảy da, sự tróc, sự bong.

desquamation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của desquamation (giọng Pháp chuẩn): /dɛs.kwa.ma.sjɔ̃/.

desquamation là giống đực hay giống cái?

desquamation là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.