TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

desquamer

/deskwame/ giọng máy của trình duyệt

desquamer nghĩa là làm tróc vảy ra, tróc vảy.

Nghĩa của desquamer

Ngoại động từ

  1. Y học Làm tróc vảy ra.

Nội động từ

  1. Y học Tróc vảy.

Câu hỏi thường gặp

desquamer nghĩa là gì?

desquamer (ngoại động từ, nội động từ) nghĩa là làm tróc vảy ra, tróc vảy.

desquamer phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của desquamer (giọng Pháp chuẩn): /deskwame/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.