TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

agression

Cấp độ ≈B1 danh từ giống cái (f) Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/a.ɡʁɛ.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

agression nghĩa là sự tấn công, cuộc tấn công, sự xâm lược, cuộc xâm lược.

Nghĩa của agression

Danh từ · giống cái

  1. Sự tấn công; cuộc tấn công.
    • Agression nocturnesự tấn công ban đêm
    • Agression microbiennesự tấn công của vi trùng
  2. Sự xâm lược, cuộc xâm lược.
    • La guerre d'agression américaine au Vietnamcuộc chiến tranh xâm lược của Mỹ ở Việt Nam

Dạng từ của agression

Đi với mạo từ: une agression · l'agression

Số nhiềuagressions
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ aggression

Câu hỏi thường gặp

agression nghĩa là gì?

agression (danh từ) nghĩa là sự tấn công, cuộc tấn công, sự xâm lược, cuộc xâm lược.

agression phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của agression (giọng Pháp chuẩn): /a.ɡʁɛ.sjɔ̃/.

agression là giống đực hay giống cái?

agression là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.