TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

agressive

/a.ɡʁɛ.siv/ giọng máy của trình duyệt

agressive nghĩa là Xem agressif.

Nghĩa của agressive

Tính từ

  1. xem agressif — Có tính chất tấn công; hung hăng khiêu khích; gây gổ.

Câu hỏi thường gặp

agressive nghĩa là gì?

agressive (tính từ) nghĩa là Xem agressif.

agressive phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của agressive (giọng Pháp chuẩn): /a.ɡʁɛ.siv/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.