TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

zen

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/zɛn/ giọng máy của trình duyệt

zen nghĩa là thiền tông.

Nghĩa của zen

Danh từ · giống đực

  1. Tôn giáo Thiền tông (đạo Phật ở Nhật Bản).

Dạng từ của zen

Đi với mạo từ: un zen · le zen

Số nhiềuzens

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với zen

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ zen
  • Tính từ zen; extremely relaxed and collected

Câu hỏi thường gặp

zen nghĩa là gì?

zen (danh từ) nghĩa là thiền tông.

zen phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của zen (giọng Pháp chuẩn): /zɛn/.

zen là giống đực hay giống cái?

zen là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.