TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

zend

danh từ giống đực (m)
/zɛ̃d/ giọng máy của trình duyệt

zend nghĩa là tiếng den.

Nghĩa của zend

Danh từ · giống đực

  1. Ngôn ngữ học Tiếng Den (dùng viết kinh của đạo thiện).

Dạng từ của zend

Đi với mạo từ: un zend · le zend

Số nhiềuzends
Giống cáizende
Giống cái số nhiềuzendes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với zend

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ Avestan
  • Danh từ the Avestan language

Câu hỏi thường gặp

zend nghĩa là gì?

zend (danh từ) nghĩa là tiếng den.

zend phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của zend (giọng Pháp chuẩn): /zɛ̃d/.

zend là giống đực hay giống cái?

zend là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.