TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

zeppelin

danh từ giống đực (m)
/zɛ.plɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

zeppelin nghĩa là khí cầu zeplin.

Nghĩa của zeppelin

Danh từ · giống đực

  1. Khí cầu zeplin.

Dạng từ của zeppelin

Đi với mạo từ: un zeppelin · le zeppelin

Số nhiềuzeppelins

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với zeppelin

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Zeppelin

Câu hỏi thường gặp

zeppelin nghĩa là gì?

zeppelin (danh từ) nghĩa là khí cầu zeplin.

zeppelin phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của zeppelin (giọng Pháp chuẩn): /zɛ.plɛ̃/.

zeppelin là giống đực hay giống cái?

zeppelin là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.