TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

zest

danh từ giống đực (m)
/zɛst/ giọng máy của trình duyệt

zest nghĩa là lưỡng lự, do dự, vỏ, ngay.

Nghĩa của zest

Danh từ · giống đực

  1. Être entre le zist et le zest; lưỡng lự, do dự; khó xác định, không tốt mà cũng chẳng xấu.
  2. Vỏ (cam, chanh).
  3. Màng ngăn (trong một số quả).
  4. Nghĩa bóng Vật vô giá trị, vật chẳng đáng gì.
    • Cela ne vaut pas un zestecái đó thật chẳng đáng gì

Thán từ

  1. Từ cũ, nghĩa cũ Ngay!
    • Zest! En deux pas, le voilà chez luichỉ hai bước là nó đã đến nhà nó ngay!

Dạng từ của zest

Đi với mạo từ: un zest · le zest

Số nhiềuzests

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với zest

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ zest (of a fruit)

Câu hỏi thường gặp

zest nghĩa là gì?

zest (danh từ, thán từ) nghĩa là lưỡng lự, do dự, vỏ, ngay.

zest phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của zest (giọng Pháp chuẩn): /zɛst/.

zest là giống đực hay giống cái?

zest là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.