TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

zemstvo

danh từ giống đực (m)
/zɛm.stvo/ giọng máy của trình duyệt

zemstvo nghĩa là hội đồng hàng tỉnh.

Nghĩa của zemstvo

Danh từ · giống đực

  1. Sử học Hội đồng hàng tỉnh (Nga).

Dạng từ của zemstvo

Đi với mạo từ: un zemstvo · le zemstvo

Số nhiềuzemstvos

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với zemstvo

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ zemstvo

Câu hỏi thường gặp

zemstvo nghĩa là gì?

zemstvo (danh từ) nghĩa là hội đồng hàng tỉnh.

zemstvo phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của zemstvo (giọng Pháp chuẩn): /zɛm.stvo/.

zemstvo là giống đực hay giống cái?

zemstvo là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.