TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

zazou

danh từ cả hai giống
/za.zu/ giọng máy của trình duyệt

zazou nghĩa là mê nhạc ja.

Nghĩa của zazou

Danh từ · cả hai giống

  1. Thanh niên mê nhạc ja (khoảng năm 1942 ở Pháp).

Tính từ

  1. Mê nhạc ja.
    • Jeunesse zazouethanh niên mê nhạc ja

Dạng từ của zazou

Số nhiềuzazous

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với zazou

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ a member of a French youth subculture of the 1930s, associated with swing music and large or garish clothes

Câu hỏi thường gặp

zazou nghĩa là gì?

zazou (danh từ, tính từ) nghĩa là mê nhạc ja.

zazou phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của zazou (giọng Pháp chuẩn): /za.zu/.

zazou là giống đực hay giống cái?

zazou là danh từ cả hai giống.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.