TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

zarzuela

danh từ giống cái (f)
/zaʁzɥela/ giọng máy của trình duyệt

zarzuela nghĩa là nhạc kịch.

Nghĩa của zarzuela

Danh từ · giống cái

  1. Nhạc kịch (Tây Ban Nha).

Dạng từ của zarzuela

Đi với mạo từ: une zarzuela · la zarzuela

Số nhiềuzarzuelas

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với zarzuela

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Pre-1990 spelling of zarzuéla.

Câu hỏi thường gặp

zarzuela nghĩa là gì?

zarzuela (danh từ) nghĩa là nhạc kịch.

zarzuela phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của zarzuela (giọng Pháp chuẩn): /zaʁzɥela/.

zarzuela là giống đực hay giống cái?

zarzuela là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.