TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

partitif

/paʁ.ti.tif/ giọng máy của trình duyệt

partitif nghĩa là bộ phận.

Nghĩa của partitif

Tính từ

  1. Ngôn ngữ học (chỉ) bộ phận.
    • Article partitifmạo từ bộ phận

Dạng từ của partitif

Số nhiềupartitifs
Giống cáipartitive
Giống cái số nhiềupartitives
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ partitive (indicating a part)
  • Danh từ partitive, partitive case

Câu hỏi thường gặp

partitif nghĩa là gì?

partitif (tính từ) nghĩa là bộ phận.

partitif phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của partitif (giọng Pháp chuẩn): /paʁ.ti.tif/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.