partitif
/paʁ.ti.tif/ giọng máy của trình duyệt
partitif nghĩa là bộ phận.
Nghĩa của partitif
Tính từ
- Ngôn ngữ học (chỉ) bộ phận.
- Article partitifmạo từ bộ phận
Dạng từ của partitif
| Số nhiều | partitifs |
| Giống cái | partitive |
| Giống cái số nhiều | partitives |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ partitive (indicating a part)
- Danh từ partitive, partitive case
Câu hỏi thường gặp
partitif nghĩa là gì?
partitif (tính từ) nghĩa là bộ phận.
partitif phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của partitif (giọng Pháp chuẩn): /paʁ.ti.tif/.