TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

partition

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/paʁ.ti.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

partition nghĩa là sự chia cắt, bản dàn bè.

Nghĩa của partition

Danh từ · giống cái

  1. Sự chia cắt.
    • La partition d'un territoiresự chia cắt một địa hạt
  2. Âm nhạc Bản dàn bè.
    • Partition de pianobản dàn bè pianô
  3. Toán học Sự phân hoạch.

Dạng từ của partition

Đi với mạo từ: une partition · la partition

Số nhiềupartitions
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ a (geometrical) division using two colors; a score, often comprising all parts; partition

Câu hỏi thường gặp

partition nghĩa là gì?

partition (danh từ) nghĩa là sự chia cắt, bản dàn bè.

partition phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của partition (giọng Pháp chuẩn): /paʁ.ti.sjɔ̃/.

partition là giống đực hay giống cái?

partition là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.