partouse
danh từ giống cái (f)
/paʁ.tuz/ giọng máy của trình duyệt
partouse nghĩa là cuộc truy hoan.
Nghĩa của partouse
Danh từ · giống cái
- Thông tục Cuộc truy hoan.
Dạng từ của partouse
Đi với mạo từ: une partouse · la partouse
| Số nhiều | partouses |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ orgy
Câu hỏi thường gặp
partouse nghĩa là gì?
partouse (danh từ) nghĩa là cuộc truy hoan.
partouse phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của partouse (giọng Pháp chuẩn): /paʁ.tuz/.
partouse là giống đực hay giống cái?
partouse là danh từ giống cái (dùng với une, la).