TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

partout

Cấp độ ≈A2 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/paʁ.tu/ giọng máy của trình duyệt

partout nghĩa là khắp nơi, ở mọi nơi.

Nghĩa của partout

Phó từ

  1. Khắp nơi.
  2. Ở mọi nơi.
  3. Thể dục thể thao Đều.
    • Quarante partoutbốn mươi đều

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với partout

Trái nghĩa

Cụm từ, thành ngữ với partout

  • de partout — từ mọi phía

Câu ví dụ với partout

  • Elle a bourlingué partout dans le monde. Bà ấy đã bôn ba khắp nơi trên thế giới.Tatoeba #604717
  • J'ai mal partout. Tôi bị đau cả người. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #567786
  • L'anglais est enseigné presque partout dans le monde aujourd'hui. Khắp nơi trên thế giới người ta đều dạy tiếng Anh. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #9841
  • Qu'est-ce qu'il s'est passé ? Il y a de l'eau partout dans l'appartement. Điều gì đã xảy ra ? Có nước ở trên căn hộ (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3855

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ everywhere

Câu hỏi thường gặp

partout nghĩa là gì?

partout (phó từ) nghĩa là khắp nơi, ở mọi nơi.

partout phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của partout (giọng Pháp chuẩn): /paʁ.tu/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.