partout
partout nghĩa là khắp nơi, ở mọi nơi.
Nghĩa của partout
Phó từ
- Khắp nơi.
- Ở mọi nơi.
- Thể dục thể thao Đều.
- Quarante partoutbốn mươi đều
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với partout
Trái nghĩa
Cụm từ, thành ngữ với partout
- de partout — từ mọi phía
Câu ví dụ với partout
- Elle a bourlingué partout dans le monde. Bà ấy đã bôn ba khắp nơi trên thế giới.Tatoeba #604717
- J'ai mal partout. Tôi bị đau cả người. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #567786
- L'anglais est enseigné presque partout dans le monde aujourd'hui. Khắp nơi trên thế giới người ta đều dạy tiếng Anh. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #9841
- Qu'est-ce qu'il s'est passé ? Il y a de l'eau partout dans l'appartement. Điều gì đã xảy ra ? Có nước ở trên căn hộ (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3855
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ everywhere
Câu hỏi thường gặp
partout nghĩa là gì?
partout (phó từ) nghĩa là khắp nơi, ở mọi nơi.
partout phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của partout (giọng Pháp chuẩn): /paʁ.tu/.