nulle
Cấp độ ≈A2 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/nyl/ giọng máy của trình duyệt
nulle nghĩa là Xem nul.
Nghĩa của nulle
Tính từ
- xem nul — Không.
Câu ví dụ với nulle
- Ce débat ne nous mènera nulle part. Cuộc tranh luận này sẽ không đưa họ đi đến đâu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8564714
- Il est apparu de nulle part. Anh ấy bỗng dưng xuất hiện. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #131237
- Je n'arrive à le trouver nulle part. Tôi chẳng thể tìm nó ở đâu cả. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1691703
- Il est sorti de nulle part. Anh ấy bỗng dưng xuất hiện. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7415408
- Le chien écrasa en passant le cigare du capitaine; le capitaine n’y fit nulle attention. Con chó cắn mất cái xì gà của thuyền trường khi ông ấy đi ngang qua mà ông ấy không biết. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2860035
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
nulle nghĩa là gì?
nulle (tính từ) nghĩa là Xem nul.
nulle phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của nulle (giọng Pháp chuẩn): /nyl/.