TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

détraquement

danh từ giống đực (m)
/det.ʁak.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

détraquement nghĩa là sự làm hỏng máy, sự hỏng máy, sự rối loạn.

Nghĩa của détraquement

Danh từ · giống đực

  1. Sự làm hỏng máy, sự hỏng máy
    • Le détraquement d'une horlogesự làm hỏng máy một chiếc đồng hồ
  2. Sự rối loạn
    • Le détraquement des facultés intellectuellessự rối loạn các trí năng

Dạng từ của détraquement

Đi với mạo từ: un détraquement · le détraquement

Câu hỏi thường gặp

détraquement nghĩa là gì?

détraquement (danh từ) nghĩa là sự làm hỏng máy, sự hỏng máy, sự rối loạn.

détraquement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của détraquement (giọng Pháp chuẩn): /det.ʁak.mɑ̃/.

détraquement là giống đực hay giống cái?

détraquement là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.