détraquement
danh từ giống đực (m)
/det.ʁak.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
détraquement nghĩa là sự làm hỏng máy, sự hỏng máy, sự rối loạn.
Nghĩa của détraquement
Danh từ · giống đực
- Sự làm hỏng máy, sự hỏng máy
- Le détraquement d'une horlogesự làm hỏng máy một chiếc đồng hồ
- Sự rối loạn
- Le détraquement des facultés intellectuellessự rối loạn các trí năng
Dạng từ của détraquement
Đi với mạo từ: un détraquement · le détraquement
Câu hỏi thường gặp
détraquement nghĩa là gì?
détraquement (danh từ) nghĩa là sự làm hỏng máy, sự hỏng máy, sự rối loạn.
détraquement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của détraquement (giọng Pháp chuẩn): /det.ʁak.mɑ̃/.
détraquement là giống đực hay giống cái?
détraquement là danh từ giống đực (dùng với un, le).