TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

contemporain

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/kɔ̃.tɑ̃.pɔ.ʁɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

contemporain nghĩa là cùng thời, hiện đại, người cùng thời.

Nghĩa của contemporain

Tính từ

  1. Cùng thời.
    • Être contemporain de quelqu'uncùng thời với ai
  2. Hiện đại.
    • Histoire contemporainelịch sử hiện đại

Danh từ · cả hai giống

  1. Người cùng thời.

Dạng từ của contemporain

Số nhiềucontemporains
Giống cáicontemporaine /kɔ̃.tɑ̃.pɔ.ʁɛn/
Giống cái số nhiềucontemporaines

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với contemporain

Trái nghĩa

Câu ví dụ với contemporain

  • Il étudie la littérature contemporaine. Anh ấy nghiên cứu văn học đương đại.Tatoeba #131991

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ current, of the current era; contemporary (from the same time period)

Câu hỏi thường gặp

contemporain nghĩa là gì?

contemporain (tính từ, danh từ) nghĩa là cùng thời, hiện đại, người cùng thời.

contemporain phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của contemporain (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃.tɑ̃.pɔ.ʁɛ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.