contemporain
contemporain nghĩa là cùng thời, hiện đại, người cùng thời.
Nghĩa của contemporain
Tính từ
- Cùng thời.
- Être contemporain de quelqu'uncùng thời với ai
- Hiện đại.
- Histoire contemporainelịch sử hiện đại
Danh từ · cả hai giống
- Người cùng thời.
Dạng từ của contemporain
| Số nhiều | contemporains |
| Giống cái | contemporaine /kɔ̃.tɑ̃.pɔ.ʁɛn/ |
| Giống cái số nhiều | contemporaines |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với contemporain
Trái nghĩa
Câu ví dụ với contemporain
- Il étudie la littérature contemporaine. Anh ấy nghiên cứu văn học đương đại.Tatoeba #131991
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ current, of the current era; contemporary (from the same time period)
Câu hỏi thường gặp
contemporain nghĩa là gì?
contemporain (tính từ, danh từ) nghĩa là cùng thời, hiện đại, người cùng thời.
contemporain phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của contemporain (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃.tɑ̃.pɔ.ʁɛ̃/.