TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

misérablement

/mi.ze.ʁa.blə.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

misérablement nghĩa là khốn khổ, thảm hại.

Nghĩa của misérablement

Phó từ

  1. Khốn khổ.
  2. Thảm hại.
  3. Ti tiện.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với misérablement

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ miserably

Câu hỏi thường gặp

misérablement nghĩa là gì?

misérablement (phó từ) nghĩa là khốn khổ, thảm hại.

misérablement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của misérablement (giọng Pháp chuẩn): /mi.ze.ʁa.blə.mɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.