misérablement
/mi.ze.ʁa.blə.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
misérablement nghĩa là khốn khổ, thảm hại.
Nghĩa của misérablement
Phó từ
- Khốn khổ.
- Thảm hại.
- Ti tiện.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với misérablement
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ miserably
Câu hỏi thường gặp
misérablement nghĩa là gì?
misérablement (phó từ) nghĩa là khốn khổ, thảm hại.
misérablement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của misérablement (giọng Pháp chuẩn): /mi.ze.ʁa.blə.mɑ̃/.